依赖性

yī lài xìngy lại tính

Hán Việt: y lại tính · Pinyin: yī lài xìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

依附他人不能自立的個性。如:「這個孩子的依賴性很強,父母應多培養他獨立的個性。」

Cấu tạo: 依 (y) + 賴 (lại) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính ỷ lại
  • Biên soạn dependence

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依附他人不能自立的個性。如:「這個孩子的依賴性很強,父母應多培養他獨立的個性。」

Eng

  • Cihui 依賴性 īlàixìng n. dependence
  • Tần suất từ n. dependence

Đức

  • Handedict Abhängigkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

依赖的 · 依赖 · 依赖注入 · 依赖于 · 依赖度 · 依赖者 · 依赖于人 · 依赖关系