依阿兩可 yī ē liǎng kě · y a lưỡng khả Hán Việt: y a lưỡng khả · Pinyin: yī ē liǎng kě Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 阿 (a) + 兩 (lưỡng) + 可 (khả)Pinyinyī ē liǎng kěHán Việty a lưỡng khảCấu tạo依 + 阿 + 兩 + 可 · y + a + lưỡng + khả nghĩa thành phần: y + a + lưỡng + khả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依阿:依靠阿谀;两可:不置可否,不明确表示是非。一味顺从附和,没有主见。