依阿兩可

yī ē liǎng kě y a lưỡng khả

Hán Việt: y a lưỡng khả · Pinyin: yī ē liǎng kě

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (a) + (lưỡng) + (khả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依阿:依靠阿谀;两可:不置可否,不明确表示是非。一味顺从附和,没有主见。