僥倖地 jiǎo xìng de · nghiêu hãnh địa Hán Việt: nghiêu hãnh địa · Pinyin: jiǎo xìng de Tổng quan Cấu tạo: 僥 (nghiêu) + 倖 (hãnh) + 地 (địa)Pinyinjiǎo xìng deHán Việtnghiêu hãnh địaCấu tạo僥 + 倖 + 地 · nghiêu + hãnh + địa nghĩa thành phần: nghiêu + hãnh + địa Nghĩa EngCihui by good luck