侦察舰

trinh sát hạm

Hán Việt: trinh sát hạm

Tổng quan

Cấu tạo: 偵 (trinh) + 察 (sát) + 艦 (hạm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 偵察艦 hēnchájiàn n. <mil.> frigate M:¹sōu

Eng

  • Cihui 偵察艦 hēnchájiàn n. <mil.> frigate M:¹sōu

Từ liên quan

Gần nghĩa

侦察兵 · 侦察员 · 侦察性 · 侦察机 · 侦察者 · 侦察队 · 侦察 · 偵察