侦骑
trinh kị
Hán Việt: trinh kị · Pinyin: zhēn qí
Tổng quan
1.侦察敌情的骑兵。
偵察敵情的騎兵。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 偵騎 zhēnqí n. mounted patrol
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.侦察敌情的骑兵。
Eng
- Cihui 偵騎 zhēnqí n. mounted patrol
Hán Việt: trinh kị · Pinyin: zhēn qí
1.侦察敌情的骑兵。
偵察敵情的騎兵。