邏騎 luó qí · la kị Hán Việt: la kị · Pinyin: luó qí Tổng quan Cấu tạo: 邏 (la) + 騎 (kị)Pinyinluó qíHán Việtla kịCấu tạo邏 + 騎 · la + kị nghĩa thành phần: la + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巡逻的骑兵。Tân Hoa Tự Điển 1.巡逻的骑兵。EngCihui 邏騎 uóqí n. mounted patrol Từ liên quan Từ đồng nghĩa侦骑