側不棱
trắc bất lăng
Hán Việt: trắc bất lăng · Pinyin: cè bù léng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"侧不楞"。
Eng
- Cihui 側不棱 èbùléng adv. <topo.> without warning; all of a sudden; by surprise
Hán Việt: trắc bất lăng · Pinyin: cè bù léng