側不楞
trắc bất lăng
Hán Việt: trắc bất lăng · Pinyin: cè bù léng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"侧巴楞"。亦作"侧不棱"; 方言。犹趔趄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"侧巴楞"。亦作"侧不棱"。 2.方言。犹趔趄。
Hán Việt: trắc bất lăng · Pinyin: cè bù léng