側絲的 trắc ti đích Hán Việt: trắc ti đích Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 絲 (ti) + 的 (đích)Hán Việttrắc ti đíchCấu tạo側 + 絲 + 的 · trắc + ti + đích nghĩa thành phần: trắc + ti + đích Nghĩa EngCihui paraphysial