側擊雷 trắc kích lôi Hán Việt: trắc kích lôi Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 擊 (kích) + 雷 (lôi)Hán Việttrắc kích lôiCấu tạo側 + 擊 + 雷 · trắc + kích + lôi nghĩa thành phần: trắc + kích + lôi Nghĩa EngCihui sideflash