側臥

cè wò trắc ngọa

Hán Việt: trắc ngọa · Pinyin: cè wò

Tổng quan

nằm nghiêng

Cấu tạo: (trắc) + (ngọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nằm nghiêng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 側身而臥。唐.韓偓〈懶起〉詩:「海棠花在否,側臥卷簾看。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侧体而卧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侧体而卧。

Eng

  • CC-CEDICT to lie on one's side
  • Cihui to lie on one's side

ja

  • JMdict lying down on one's side|sleeping next to someone

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

仰卧