側臥的 trắc ngọa đích Hán Việt: trắc ngọa đích Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 臥 (ngọa) + 的 (đích)Hán Việttrắc ngọa đíchCấu tạo側 + 臥 + 的 · trắc + ngọa + đích nghĩa thành phần: trắc + ngọa + đích Nghĩa EngCihui latericumbent