側向地

trắc hướng địa

Hán Việt: trắc hướng địa

Tổng quan

theo bề ngang, theo bề rộng theo bề ngang, theo bề rộng

Cấu tạo: (trắc) + (hướng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo bề ngang, theo bề rộng theo bề ngang, theo bề rộng