側巴楞 cè bā léng · trắc ba lăng Hán Việt: trắc ba lăng · Pinyin: cè bā léng Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 巴 (ba) + 楞 (lăng)Pinyincè bā léngHán Việttrắc ba lăngCấu tạo側 + 巴 + 楞 · trắc + ba + lăng nghĩa thành phần: trắc + ba + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"侧不楞"。