側氣流 trắc khí lưu Hán Việt: trắc khí lưu Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 氣 (khí) + 流 (lưu)Hán Việttrắc khí lưuCấu tạo側 + 氣 + 流 · trắc + khí + lưu nghĩa thành phần: trắc + khí + lưu Nghĩa EngCihui sidewind