侧生齿

trắc sanh xỉ

Hán Việt: trắc sanh xỉ

Tổng quan

Cấu tạo: 側 (trắc) + 生 (sanh) + 齒 (xỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 răng mọc bên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pleurodontia

Eng

  • Cihui pleurodontia
  • Tần suất từ pleurodontia

Từ liên quan

Gần nghĩa

生齿日繁 · 侧生动物 · 侧生蒴果 · 側生荔枝 · 生齒 · 生齿 · 生齒塗炭 · 侧生