側目而視

cè mù ér shì trắc mục nhi thị

Hán Việt: trắc mục nhi thị · Pinyin: cè mù ér shì

Tổng quan

liếc nhìn: nhìn lấm lét

Cấu tạo: (trắc) + (mục) + (nhi) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liếc nhìn: nhìn lấm lét

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侧:斜着。斜着眼睛看人。形容憎恨或又怕又愤恨。
  • Tân Hoa Tự Điển 侧斜着。斜着眼睛看人。形容憎恨或又怕又愤恨。

Eng

  • Cihui 側目而視 èmù'érshì f.e. look askance at sb. (with fear/indignation)