側翅突 trắc sí đột Hán Việt: trắc sí đột Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 翅 (sí) + 突 (đột)Hán Việttrắc sí độtCấu tạo側 + 翅 + 突 · trắc + sí + đột nghĩa thành phần: trắc + sí + đột Nghĩa EngCihui pleuralifera