側腋膜 trắc dịch mô Hán Việt: trắc dịch mô Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 腋 (dịch) + 膜 (mô)Hán Việttrắc dịch môCấu tạo側 + 腋 + 膜 · trắc + dịch + mô nghĩa thành phần: trắc + dịch + mô Nghĩa EngCihui pleurotaxis