側膜片 trắc mô phiến Hán Việt: trắc mô phiến Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 膜 (mô) + 片 (phiến)Hán Việttrắc mô phiếnCấu tạo側 + 膜 + 片 · trắc + mô + phiến nghĩa thành phần: trắc + mô + phiến Nghĩa EngCihui latallae