側蠟板 trắc lạp bản Hán Việt: trắc lạp bản Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 蠟 (lạp) + 板 (bản)Hán Việttrắc lạp bảnCấu tạo側 + 蠟 + 板 · trắc + lạp + bản nghĩa thành phần: trắc + lạp + bản Nghĩa EngCihui lateralplates