側重點
trắc trọng điểm
Hán Việt: trắc trọng điểm · Pinyin: cè zhòng diǎn
Tổng quan
điểm chính | nhấn mạnh
Nghĩa
Việt
- Cihui điểm chính | nhấn mạnh
Eng
- CC-CEDICT main point|emphasis
- Cihui main point; emphasis
Hán Việt: trắc trọng điểm · Pinyin: cè zhòng diǎn
điểm chính | nhấn mạnh