側間隙 cè jiān xì · trắc gian khích Hán Việt: trắc gian khích · Pinyin: cè jiān xì Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 間 (gian) + 隙 (khích)Pinyincè jiān xìHán Việttrắc gian khíchCấu tạo側 + 間 + 隙 · trắc + gian + khích nghĩa thành phần: trắc + gian + khích