侧面像 trắc diện tượng Hán Việt: trắc diện tượng Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 面 (diện) + 像 (tượng)Hán Việttrắc diện tượngTừ loạidanhCấu tạo側 + 面 + 像 · trắc + diện + tượng nghĩa thành phần: trắc + diện + tượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ảnh nghiêngBiên soạn profile M:¹zhāngEngCihui 側面像 èmiànxiàng n. profile M:¹zhāngTần suất từ n. profile M:¹zhāng Từ liên quan Gần nghĩa侧面地 · 侧面的 · 侧面 · 侧面堡垒 · 侧面布景 · 侧面进针 · 侧面部队 · 侧面平坦的