侧面地

trắc diện địa

Hán Việt: trắc diện địa

Tổng quan

về một bên; về một phía

Cấu tạo: 側 (trắc) + 面 (diện) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 về bên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi laterally

Từ liên quan

Gần nghĩa

侧面的 · 侧面 · 侧面堡垒 · 侧面布景 · 侧面进针 · 侧面部队 · 侧面平坦的 · 侧面像