側顏區 trắc nhan khu Hán Việt: trắc nhan khu Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 顏 (nhan) + 區 (khu)Hán Việttrắc nhan khuCấu tạo側 + 顏 + 區 · trắc + nhan + khu nghĩa thành phần: trắc + nhan + khu Nghĩa EngCihui parafacialia