側額區

trắc ngạch khu

Hán Việt: trắc ngạch khu

Tổng quan

số nhiều, (sinh vật học) mảnh trán , mắt

Cấu tạo: (trắc) + (ngạch) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều, (sinh vật học) mảnh trán , mắt