僑民社會 kiều dân xã hội Hán Việt: kiều dân xã hội Tổng quan Cấu tạo: 僑 (kiều) + 民 (dân) + 社 (xã) + 會 (hội)Hán Việtkiều dân xã hộiCấu tạo僑 + 民 + 社 + 會 · kiều + dân + xã + hội nghĩa thành phần: kiều + dân + xã + hội Nghĩa EngCihui 僑民社會 iáomín shèhuì n. foreign community