侮弄
vũ lộng
Hán Việt: vũ lộng · Pinyin: wǔ nòng
Tổng quan
chế nhạo | bắt nạt và lăng mạ
Nghĩa
Việt
- Cihui chế nhạo | bắt nạt và lăng mạ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 轻慢并加以戏弄或欺负。
- Tân Hoa Tự Điển 1.轻慢并加以戏弄或欺负。
Eng
- CC-CEDICT to mock|to bully and insult
- Cihui to mock; to bully and insult