侮弄

wǔ nòngvũ lộng

Hán Việt: vũ lộng · Pinyin: wǔ nòng

Tổng quan

chế nhạo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.轻慢并加以戏弄或欺负。

Cấu tạo: 侮 (vũ) + 弄 (lộng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắt nạt và lăng mạ
  • Tần suất từ chế nhạo , bắt nạt và lăng mạ; vũ lộng
  • Biên soạn 侮弄 wǔnòng v. 1. bully 2. make a fool of

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻慢并加以戏弄或欺负。

Eng

  • Cihui to mock; to bully and insult
  • Tần suất từ 侮弄 wǔnòng v. 1. bully 2. make a fool of

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

玩弄