侮手侮腳

wǔ shǒu wǔ jiǎo vũ thủ vũ cước

Hán Việt: vũ thủ vũ cước · Pinyin: wǔ shǒu wǔ jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (thủ) + (vũ) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓轻手轻脚。侮,通"捂"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓轻手轻脚。侮,通"捂"。