侮辱地 vũ nhục địa Hán Việt: vũ nhục địa Tổng quan xem insult Cấu tạo: 侮 (vũ) + 辱 (nhục) + 地 (địa)Hán Việtvũ nhục địaCấu tạo侮 + 辱 + 地 · vũ + nhục + địa nghĩa thành phần: vũ + nhục + địa Nghĩa ViệtCihui xem insult