侮辱的
vũ nhục đích
Hán Việt: vũ nhục đích
Tổng quan
khinh thường, coi thường; tỏ vẻ khinh bỉ, khinh người, khinh khỉnh lăng mạ, làm nhục, sỉ nhục, xấc xược sự tấn công; cuộc tấn công; thế tấn công, xúc phạm, làm mất lòng; làm nhục, sỉ nhục, chướng tai gai mắt, khó chịu; hôi hám; gớm guốc, tởm, tấn công, công kích
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khinh miệt
Mainland
- Kaggle Zh-Vi contemptuous
Eng
- JMdict insulting
- JMdict offensive
ja
- JMdict 侮辱的(ぶじょくてき)