侯吕陵 hầu lữ lăng Hán Việt: hầu lữ lăng Tổng quan Cấu tạo: 侯 (hầu) + 吕 (lữ) + 陵 (lăng)Hán Việthầu lữ lăngCấu tạo侯 + 吕 + 陵 · hầu + lữ + lăng nghĩa thành phần: hầu + lữ + lăng