侯孝賢 hóu xiào xián · hầu hiếu hiền Hán Việt: hầu hiếu hiền · Pinyin: hóu xiào xián Tổng quan Cấu tạo: 侯 (hầu) + 孝 (hiếu) + 賢 (hiền)Pinyinhóu xiào xiánHán Việthầu hiếu hiềnCấu tạo侯 + 孝 + 賢 · hầu + hiếu + hiền nghĩa thành phần: hầu + hiếu + hiền