侵入力 xâm nhập lực Hán Việt: xâm nhập lực Tổng quan xem invasive Cấu tạo: 侵 (xâm) + 入 (nhập) + 力 (lực)Hán Việtxâm nhập lựcCấu tạo侵 + 入 + 力 · xâm + nhập + lực nghĩa thành phần: xâm + nhập + lực Nghĩa ViệtCihui xem invasive