侵填體 xâm điền thể Hán Việt: xâm điền thể Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 填 (điền) + 體 (thể)Hán Việtxâm điền thểCấu tạo侵 + 填 + 體 · xâm + điền + thể nghĩa thành phần: xâm + điền + thể Nghĩa EngCihui tylosis