侵害人

qīn hài rén xâm hại nhân

Hán Việt: xâm hại nhân · Pinyin: qīn hài rén

Tổng quan

người phạm tội

Cấu tạo: (xâm) + (hại) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người phạm tội

Eng

  • CC-CEDICT perpetrator
  • Cihui perpetrator