侵徹力 xâm triệt lực Hán Việt: xâm triệt lực Tổng quan lực xuyên suốt Cấu tạo: 侵 (xâm) + 徹 (triệt) + 力 (lực)Hán Việtxâm triệt lựcCấu tạo侵 + 徹 + 力 · xâm + triệt + lực nghĩa thành phần: xâm + triệt + lực Nghĩa ViệtCihui lực xuyên suốtEngCihui 侵徹力 īnchèlì n. penetrativeness (of a bullet)