侵徹力

xâm triệt lực

Hán Việt: xâm triệt lực

Tổng quan

lực xuyên suốt

Cấu tạo: (xâm) + (triệt) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lực xuyên suốt
  • Cihui lực xuyên suốt。彈頭鑽入或穿透物體的能力。侵徹力的大小,取決於彈頭的動能、形狀、質量以及物體的性質和命中角度。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指子彈鑽入或穿透物體的能力。

Eng

  • Cihui 侵徹力 īnchèlì n. penetrativeness (of a bullet)