侵截者

qīn jié zhě xâm tiệt giả

Hán Việt: xâm tiệt giả · Pinyin: qīn jié zhě

Tổng quan

kẻ xâm nhập (máy tính)

Cấu tạo: (xâm) + (tiệt) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ xâm nhập (máy tính)

Eng

  • Cihui cracker (computing)