侵略國

xâm lược quốc

Hán Việt: xâm lược quốc

Tổng quan

kẻ xâm lược, nước đi xâm lược, kẻ công kích, kẻ gây sự, kẻ gây hấn

Cấu tạo: (xâm) + (lược) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ xâm lược, nước đi xâm lược, kẻ công kích, kẻ gây sự, kẻ gây hấn

Eng

  • Cihui 侵略國 īnlüèguó n. aggressor nation

ja

  • JMdict aggressor nation