侵略罪 xâm lược tội Hán Việt: xâm lược tội Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 略 (lược) + 罪 (tội)Hán Việtxâm lược tộiCấu tạo侵 + 略 + 罪 · xâm + lược + tội nghĩa thành phần: xâm + lược + tội Nghĩa EngCihui 侵略罪 īnlüèzuì n. the crime of aggressive war