侵蝕物 xâm thực vật Hán Việt: xâm thực vật Tổng quan người ăn, quả ăn tươi Cấu tạo: 侵 (xâm) + 蝕 (thực) + 物 (vật)Hán Việtxâm thực vậtCấu tạo侵 + 蝕 + 物 · xâm + thực + vật nghĩa thành phần: xâm + thực + vật Nghĩa ViệtCihui người ăn, quả ăn tươi