侵蚀物 xâm thực vật Hán Việt: xâm thực vật Tổng quan người ăn, quả ăn tươi Cấu tạo: 侵 (xâm) + 蝕 (thực) + 物 (vật)Hán Việtxâm thực vậtTừ loạidanhCấu tạo侵 + 蝕 + 物 · xâm + thực + vật nghĩa thành phần: xâm + thực + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tác nhân xói mònMainlandKaggle Zh-Vi eater Từ liên quan Gần nghĩa侵蚀地 · 侵蚀度 · 侵蚀的 · 侵蚀 · 侵蚀作用 · 侵蚀能力 · 侵蚀土 · 侵蚀性