侷限性

jú xiàn xìng cục hạn tính

Hán Việt: cục hạn tính · Pinyin: jú xiàn xìng

Tổng quan

giới hạn | (y học) khu trú

Cấu tạo: (cục) + (hạn) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giới hạn | (y học) khu trú

Eng

  • Cihui limitations; (medicine) localized