便不走 tiện bất tẩu Hán Việt: tiện bất tẩu Tổng quan bước thoải mái。以輕鬆、隨便的步伐行進,與正步相對而言。 Cấu tạo: 便 (tiện) + 不 (bất) + 走 (tẩu)Hán Việttiện bất tẩuCấu tạo便 + 不 + 走 · tiện + bất + tẩu nghĩa thành phần: tiện + bất + tẩu Nghĩa ViệtCihui bước thoải mái。以輕鬆、隨便的步伐行進,與正步相對而言。