便便之腹

pián pián zhī fù tiện tiện chi phúc

Hán Việt: tiện tiện chi phúc · Pinyin: pián pián zhī fù

Tổng quan

Cấu tạo: 便 (tiện) + 便 (tiện) + (chi) + (phúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肥胖凸出的肚子。見「大腹便便」條。01.唐.楊烱〈臥讀書架賦〉:「風清夜淺,每待蘧蘧之覺;日永春深,常偶便便之腹。」<br><a name="空腹便便"> </a>