便假若 tiện giả nhược Hán Việt: tiện giả nhược Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 假 (giả) + 若 (nhược)Hán Việttiện giả nhượcCấu tạo便 + 假 + 若 · tiện + giả + nhược nghĩa thành phần: tiện + giả + nhược Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 即使是。《董西廂》卷五:「那相國夫人,探看了張君瑞,便假若鐵石心腸應粉碎。」也作「便假饒」。