便则道 tiện tắc đạo Hán Việt: tiện tắc đạo Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 则 (tắc) + 道 (đạo)Hán Việttiện tắc đạoCấu tạo便 + 则 + 道 · tiện + tắc + đạo nghĩa thành phần: tiện + tắc + đạo