便利性

biàn lì xìng tiện lợi tính

Hán Việt: tiện lợi tính · Pinyin: biàn lì xìng

Tổng quan

sự tiện lợi

Cấu tạo: 便 (tiện) + (lợi) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tiện lợi

Eng

  • CC-CEDICT convenience
  • Cihui convenience