便利貼

biàn lì tiē tiện lợi thiếp

Hán Việt: tiện lợi thiếp · Pinyin: biàn lì tiē

Tổng quan

giấy ghi chú dán

Cấu tạo: 便 (tiện) + (lợi) + (thiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy ghi chú dán

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即时贴。

Eng

  • CC-CEDICT sticky note
  • Cihui sticky note